베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giấy nhôm" (1)
giấy nhôm

영어
명사Tin-foil
Mẹ bọc cá bằng giấy nhôm để nướng.
Mom wraps the fish in aluminum foil to grill.
관련 단어 "giấy nhôm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giấy nhôm" (1)
Mẹ bọc cá bằng giấy nhôm để nướng.
Mom wraps the fish in aluminum foil to grill.
